Từ vựng

ボンネット (bonnetto) nghĩa là gì?

ボンネット trong tiếng Nhật nghĩa là nắp ca-pô xe ô tô; mũ bonnet buộc dây dưới cằm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcボンネット
Romajibonnetto
Từ loạidanh từ
ボンネット
bonnetto

nắp ca-pô xe ô tô; mũ bonnet buộc dây dưới cằm

  1. 1danh từ nắp ca-pô xe ô tôbonnet; (car) hood
  2. 2danh từ mũ bonnet buộc dây dưới cằmbonnet (hat)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.