Từ vựng

ボンド (bondo) nghĩa là gì?

ボンド trong tiếng Nhật nghĩa là trái phiếu, sự gắn kết; (nhãn hiệu) keo dán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcボンド
Romajibondo
Từ loạidanh từ
ボンド
bondo

trái phiếu, sự gắn kết; (nhãn hiệu) keo dán

  1. 1danh từ trái phiếu, sự gắn kếtbond
  2. 2danh từ (nhãn hiệu) keo dánadhesive; glue

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.