Từ vựng
ボブ (bobu) nghĩa là gì?
ボブ trong tiếng Nhật nghĩa là kiểu tóc bob, tóc cắt ngắn ngang.
| Cách đọc | ボブ |
|---|---|
| Romaji | bobu |
| Từ loại | danh từ |
ボブボブ
bobu
kiểu tóc bob, tóc cắt ngắn ngang
- 1danh từ kiểu tóc bob, tóc cắt ngắn ngangbob (haircut)
Từ vựng
ボブ trong tiếng Nhật nghĩa là kiểu tóc bob, tóc cắt ngắn ngang.
| Cách đọc | ボブ |
|---|---|
| Romaji | bobu |
| Từ loại | danh từ |
kiểu tóc bob, tóc cắt ngắn ngang