Từ vựng

ボブ (bobu) nghĩa là gì?

ボブ trong tiếng Nhật nghĩa là kiểu tóc bob, tóc cắt ngắn ngang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcボブ
Romajibobu
Từ loạidanh từ
ボブ
bobu

kiểu tóc bob, tóc cắt ngắn ngang

  1. 1danh từ kiểu tóc bob, tóc cắt ngắn ngangbob (haircut)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.