Từ vựng
ボブスレー (bobusuree) nghĩa là gì?
ボブスレー trong tiếng Nhật nghĩa là môn xe trượt lòng máng bobsleigh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ボブスレー |
|---|
| Romaji | bobusuree |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ボブスレーボブスレー
bobusuree
môn xe trượt lòng máng bobsleigh
- 1danh từ môn xe trượt lòng máng bobsleighbobsleigh; bobsled