Từ vựng

ボトム (botomu) nghĩa là gì?

ボトム trong tiếng Nhật nghĩa là phần đáy, điểm thấp nhất; trang phục mặc nửa dưới, quần; gấu quần, lai váy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcボトム
Romajibotomu
Từ loạidanh từ
ボトム
botomu

phần đáy, điểm thấp nhất; trang phục mặc nửa dưới, quần; gấu quần, lai váy

  1. 1danh từ phần đáy, điểm thấp nhấtbottom
  2. 2danh từ trang phục mặc nửa dưới, quần, chân váylower garment (e.g. jeans, slacks, skirt, etc.)
  3. 3danh từ gấu quần, lai váyhem (of trousers, skirt, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.