Từ vựng
ボックス (bokkusu) nghĩa là gì?
ボックス trong tiếng Nhật nghĩa là hộp, thùng chứa; lô ghế riêng trong nhà hát, bàn ngăn vách trong quán ăn; bốt nhỏ, ki-ốt hình hộp; (bóng chày) ô đứng của cầu thủ đánh bóng hoặc bắt bóng.
| Cách đọc | ボックス |
|---|---|
| Romaji | bokkusu |
| Từ loại | danh từ |
ボックスボックス
bokkusu
hộp, thùng chứa; lô ghế riêng trong nhà hát, bàn ngăn vách trong quán ăn; bốt nhỏ, ki-ốt hình hộp; (bóng chày) ô đứng của cầu thủ đánh bóng hoặc bắt bóng
- 1danh từ hộp, thùng chứabox; container; bin
- 2danh từ lô ghế riêng trong nhà hát, bàn ngăn vách trong quán ăn, hầm dàn nhạcbox (in a theatre); booth (in a restaurant, etc.); (orchestra) pit
- 3danh từ bốt nhỏ, ki-ốt hình hộpsmall rectangular building (e.g. telephone box)
- 4danh từ (bóng chày) ô đứng của cầu thủ đánh bóng hoặc bắt bóngrectangular field area (e.g. batter's box, catcher's box)
- 5danh từ da bê thuộc boxbox (calfskin)