Từ vựng

ボスニア (bosunia) nghĩa là gì?

ボスニア trong tiếng Nhật nghĩa là vùng Bosnia; nhà nước Bosnia và Herzegovina.

Thông tin tra cứu
Cách đọcボスニア
Romajibosunia
Từ loạidanh từ
ボスニア
bosunia

vùng Bosnia; nhà nước Bosnia và Herzegovina

  1. 1danh từ vùng BosniaBosnia (region)
  2. 2danh từ nhà nước Bosnia và HerzegovinaBosnia and Herzegovina

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.