Từ vựng
ボサノバ (bosanoba) nghĩa là gì?
ボサノバ trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) nhạc bossa nova.
| Cách đọc | ボサノバ |
|---|---|
| Romaji | bosanoba |
| Từ loại | danh từ |
ボサノバボサノバ
bosanoba
(âm nhạc) nhạc bossa nova
- 1danh từ (âm nhạc) nhạc bossa novabossa nova
Từ vựng
ボサノバ trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) nhạc bossa nova.
| Cách đọc | ボサノバ |
|---|---|
| Romaji | bosanoba |
| Từ loại | danh từ |
(âm nhạc) nhạc bossa nova