Từ vựng
ボコーダー (bokoodaa) nghĩa là gì?
ボコーダー trong tiếng Nhật nghĩa là máy tổng hợp giọng nói vocoder.
| Cách đọc | ボコーダー |
|---|---|
| Romaji | bokoodaa |
| Từ loại | danh từ |
ボコーダーボコーダー
bokoodaa
máy tổng hợp giọng nói vocoder
- 1danh từ máy tổng hợp giọng nói vocodervocoder
Từ vựng
ボコーダー trong tiếng Nhật nghĩa là máy tổng hợp giọng nói vocoder.
| Cách đọc | ボコーダー |
|---|---|
| Romaji | bokoodaa |
| Từ loại | danh từ |
máy tổng hợp giọng nói vocoder