Từ vựng

ボコーダー (bokoodaa) nghĩa là gì?

ボコーダー trong tiếng Nhật nghĩa là máy tổng hợp giọng nói vocoder.

Thông tin tra cứu
Cách đọcボコーダー
Romajibokoodaa
Từ loạidanh từ
ボコーダー
bokoodaa

máy tổng hợp giọng nói vocoder

  1. 1danh từ máy tổng hợp giọng nói vocodervocoder

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.