Từ vựng
ボクサー (bokusaa) nghĩa là gì?
ボクサー trong tiếng Nhật nghĩa là võ sĩ quyền anh; chó boxer.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ボクサー |
|---|
| Romaji | bokusaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ボクサーボクサー
bokusaa
võ sĩ quyền anh; chó boxer
- 1danh từ võ sĩ quyền anhboxer (fighter)
- 2danh từ chó boxerboxer (dog breed)