Từ vựng

ボウル (bouru) nghĩa là gì?

ボウル trong tiếng Nhật nghĩa là cái tô, bát to, cái âu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcボウル
Romajibouru
Từ loạidanh từ
ボウル
bouru

cái tô, bát to, cái âu

  1. 1danh từ cái tô, bát to, cái âubowl

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.