Từ vựng

ボイラー (boiraa) nghĩa là gì?

ボイラー trong tiếng Nhật nghĩa là nồi hơi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcボイラー
Romajiboiraa
Từ loạidanh từ
ボイラー
boiraa

nồi hơi

  1. 1danh từ nồi hơiboiler

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.