Từ vựng

ボイスレコーダー (boisurekoodaa) nghĩa là gì?

ボイスレコーダー trong tiếng Nhật nghĩa là (hàng không) thiết bị ghi âm buồng lái; máy ghi âm giọng nói.

Thông tin tra cứu
Cách đọcボイスレコーダー
Romajiboisurekoodaa
Từ loạidanh từ
ボイスレコーダー
boisurekoodaa

(hàng không) thiết bị ghi âm buồng lái; máy ghi âm giọng nói

  1. 1danh từ (hàng không) thiết bị ghi âm buồng láicockpit voice recorder; CVR
  2. 2danh từ máy ghi âm giọng nóivoice recorder; dictation machine; dictaphone

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.