Từ vựng
ボイスレコーダー (boisurekoodaa) nghĩa là gì?
ボイスレコーダー trong tiếng Nhật nghĩa là (hàng không) thiết bị ghi âm buồng lái; máy ghi âm giọng nói.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ボイスレコーダー |
|---|
| Romaji | boisurekoodaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ボイスレコーダーボイスレコーダー
boisurekoodaa
(hàng không) thiết bị ghi âm buồng lái; máy ghi âm giọng nói
- 1danh từ (hàng không) thiết bị ghi âm buồng láicockpit voice recorder; CVR
- 2danh từ máy ghi âm giọng nóivoice recorder; dictation machine; dictaphone