Từ vựng
ホームセキュリティ (hoomusekyuritei) nghĩa là gì?
ホームセキュリティ trong tiếng Nhật nghĩa là hệ thống an ninh gia đình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ホームセキュリティ |
|---|
| Romaji | hoomusekyuritei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ホームセキュリティホームセキュリティ
hoomusekyuritei
hệ thống an ninh gia đình
- 1danh từ hệ thống an ninh gia đìnhhome security (system)