Từ vựng

ホワイト (howaito) nghĩa là gì?

ホワイト trong tiếng Nhật nghĩa là màu trắng; bút xóa, nước xóa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcホワイト
Romajihowaito
Từ loạidanh từ, tính từ の
ホワイト
howaito

màu trắng; bút xóa, nước xóa

  1. 1danh từ · tính từ の màu trắngwhite
  2. 2danh từ bút xóa, nước xóacorrection fluid; white-out

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.