Từ vựng
ホワイト (howaito) nghĩa là gì?
ホワイト trong tiếng Nhật nghĩa là màu trắng; bút xóa, nước xóa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ホワイト |
|---|
| Romaji | howaito |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
ホワイトホワイト
howaito
màu trắng; bút xóa, nước xóa
- 1danh từ · tính từ の màu trắngwhite
- 2danh từ bút xóa, nước xóacorrection fluid; white-out