Từ vựng
ホロコースト (horokoosuto) nghĩa là gì?
ホロコースト trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) cuộc diệt chủng Holocaust.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ホロコースト |
|---|
| Romaji | horokoosuto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ホロコーストホロコースト
horokoosuto
(lịch sử) cuộc diệt chủng Holocaust
- 1danh từ (lịch sử) cuộc diệt chủng HolocaustHolocaust; Shoah