Từ vựng
ホログラフィ (horogurafyi) nghĩa là gì?
ホログラフィ trong tiếng Nhật nghĩa là kỹ thuật ảnh nổi ba chiều holography.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ホログラフィ |
|---|
| Romaji | horogurafyi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ホログラフィホログラフィ
horogurafyi
kỹ thuật ảnh nổi ba chiều holography
- 1danh từ kỹ thuật ảnh nổi ba chiều holographyholography