Từ vựng

ホログラフィ (horogurafyi) nghĩa là gì?

ホログラフィ trong tiếng Nhật nghĩa là kỹ thuật ảnh nổi ba chiều holography.

Thông tin tra cứu
Cách đọcホログラフィ
Romajihorogurafyi
Từ loạidanh từ
ホログラフィ
horogurafyi

kỹ thuật ảnh nổi ba chiều holography

  1. 1danh từ kỹ thuật ảnh nổi ba chiều holographyholography

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.