Từ vựng

ホルン (horun) nghĩa là gì?

ホルン trong tiếng Nhật nghĩa là kèn cor, kèn horn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcホルン
Romajihorun
Từ loạidanh từ
ホルン
horun

kèn cor, kèn horn

  1. 1danh từ kèn cor, kèn hornhorn (musical instrument)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.