Từ vựng

ホルダー (horudaa) nghĩa là gì?

ホルダー trong tiếng Nhật nghĩa là giá đỡ, đồ giữ, người nắm giữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcホルダー
Romajihorudaa
Từ loạidanh từ
ホルダー
horudaa

giá đỡ, đồ giữ, người nắm giữ

  1. 1danh từ giá đỡ, đồ giữ, người nắm giữholder

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.