Từ vựng
ホリデー (horidee) nghĩa là gì?
ホリデー trong tiếng Nhật nghĩa là ngày nghỉ lễ, kỳ nghỉ.
| Cách đọc | ホリデー |
|---|---|
| Romaji | horidee |
| Từ loại | danh từ |
ホリデーホリデー
horidee
ngày nghỉ lễ, kỳ nghỉ
- 1danh từ ngày nghỉ lễ, kỳ nghỉholiday
Từ vựng
ホリデー trong tiếng Nhật nghĩa là ngày nghỉ lễ, kỳ nghỉ.
| Cách đọc | ホリデー |
|---|---|
| Romaji | horidee |
| Từ loại | danh từ |
ngày nghỉ lễ, kỳ nghỉ