Từ vựng
ホットライン (hottorain) nghĩa là gì?
ホットライン trong tiếng Nhật nghĩa là đường dây nóng.
| Cách đọc | ホットライン |
|---|---|
| Romaji | hottorain |
| Từ loại | danh từ |
ホットラインホットライン
hottorain
đường dây nóng
- 1danh từ đường dây nónghot line; hotline
Từ vựng
ホットライン trong tiếng Nhật nghĩa là đường dây nóng.
| Cách đọc | ホットライン |
|---|---|
| Romaji | hottorain |
| Từ loại | danh từ |
đường dây nóng