Từ vựng

ホットライン (hottorain) nghĩa là gì?

ホットライン trong tiếng Nhật nghĩa là đường dây nóng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcホットライン
Romajihottorain
Từ loạidanh từ
ホットライン
hottorain

đường dây nóng

  1. 1danh từ đường dây nónghot line; hotline

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.