Từ vựng
ホッケー (hokkee) nghĩa là gì?
ホッケー trong tiếng Nhật nghĩa là khúc côn cầu trên cỏ.
| Cách đọc | ホッケー |
|---|---|
| Romaji | hokkee |
| Từ loại | danh từ |
ホッケーホッケー
hokkee
khúc côn cầu trên cỏ
- 1danh từ khúc côn cầu trên cỏ(field) hockey
Từ vựng
ホッケー trong tiếng Nhật nghĩa là khúc côn cầu trên cỏ.
| Cách đọc | ホッケー |
|---|---|
| Romaji | hokkee |
| Từ loại | danh từ |
khúc côn cầu trên cỏ