Từ vựng

ホスト (hosuto) nghĩa là gì?

ホスト trong tiếng Nhật nghĩa là chủ tiệc, bên đăng cai; nam tiếp viên tại quán host.

Thông tin tra cứu
Cách đọcホスト
Romajihosuto
Từ loạidanh từ
ホスト
hosuto

chủ tiệc, bên đăng cai; nam tiếp viên tại quán host

  1. 1danh từ chủ tiệc, bên đăng caihost (of a party, summit, etc.)
  2. 2danh từ nam tiếp viên tại quán hosthost (of male host club)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.