Từ vựng

ペーパー (peepaa) nghĩa là gì?

ペーパー trong tiếng Nhật nghĩa là giấy, bài viết, tài liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcペーパー
Romajipeepaa
Từ loạidanh từ
ペーパー
peepaa

giấy, bài viết, tài liệu

  1. 1danh từ giấy, bài viết, tài liệupaper

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.