Từ vựng

ペンダント (pendanto) nghĩa là gì?

ペンダント trong tiếng Nhật nghĩa là mặt dây chuyền; đèn thả trần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcペンダント
Romajipendanto
Từ loạidanh từ
ペンダント
pendanto

mặt dây chuyền; đèn thả trần

  1. 1danh từ mặt dây chuyềnpendant (jewelry)
  2. 2danh từ đèn thả trầnpendant (light)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.