Từ vựng
ペンダント (pendanto) nghĩa là gì?
ペンダント trong tiếng Nhật nghĩa là mặt dây chuyền; đèn thả trần.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ペンダント |
|---|
| Romaji | pendanto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ペンダントペンダント
pendanto
mặt dây chuyền; đèn thả trần
- 1danh từ mặt dây chuyềnpendant (jewelry)
- 2danh từ đèn thả trầnpendant (light)