Từ vựng
ペンタゴン (pentagon) nghĩa là gì?
ペンタゴン trong tiếng Nhật nghĩa là Lầu Năm Góc; (hiếm dùng) hình ngũ giác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ペンタゴン |
|---|
| Romaji | pentagon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ペンタゴンペンタゴン
pentagon
Lầu Năm Góc; (hiếm dùng) hình ngũ giác
- 1danh từ Lầu Năm Góc — Bộ Quốc phòng Hoa Kỳthe Pentagon (US Department of Defense)
- 2danh từ (hiếm dùng) hình ngũ giácpentagon