Từ vựng

ペンギン (pengin) nghĩa là gì?

ペンギン trong tiếng Nhật nghĩa là chim cánh cụt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcペンギン
Romajipengin
Từ loạidanh từ
ペンギン
pengin

chim cánh cụt

  1. 1danh từ chim cánh cụtpenguin

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.