Từ vựng

ペルー (peruu) nghĩa là gì?

ペルー trong tiếng Nhật nghĩa là Peru.

Thông tin tra cứu
Cách đọcペルー
Romajiperuu
Từ loạidanh từ
ペルー
peruu

Peru

  1. 1danh từ PeruPeru

Còn viết: 秘露

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.