Từ vựng

ペニシリン (penishirin) nghĩa là gì?

ペニシリン trong tiếng Nhật nghĩa là thuốc kháng sinh penicillin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcペニシリン
Romajipenishirin
Từ loạidanh từ
ペニシリン
penishirin

thuốc kháng sinh penicillin

  1. 1danh từ thuốc kháng sinh penicillinpenicillin

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.