Từ vựng

ペナント (penanto) nghĩa là gì?

ペナント trong tiếng Nhật nghĩa là cờ đuôi nheo, cờ hiệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcペナント
Romajipenanto
Từ loạidanh từ
ペナント
penanto

cờ đuôi nheo, cờ hiệu

  1. 1danh từ cờ đuôi nheo, cờ hiệupennant

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.