Từ vựng

ペナルティー (penaruteii) nghĩa là gì?

ペナルティー trong tiếng Nhật nghĩa là hình phạt, án phạt, quả phạt đền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcペナルティー
Romajipenaruteii
Từ loạidanh từ
ペナルティー
penaruteii

hình phạt, án phạt, quả phạt đền

  1. 1danh từ hình phạt, án phạt, quả phạt đềnpenalty

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.