Từ vựng

ペドメーター (pedomeetaa) nghĩa là gì?

ペドメーター trong tiếng Nhật nghĩa là máy đếm bước chân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcペドメーター
Romajipedomeetaa
Từ loạidanh từ
ペドメーター
pedomeetaa

máy đếm bước chân

  1. 1danh từ máy đếm bước chânpedometer

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.