Từ vựng

ペダル (pedaru) nghĩa là gì?

ペダル trong tiếng Nhật nghĩa là bàn đạp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcペダル
Romajipedaru
Từ loạidanh từ
ペダル
pedaru

bàn đạp

  1. 1danh từ bàn đạppedal

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.