Từ vựng

ペアリング (pearingu) nghĩa là gì?

ペアリング trong tiếng Nhật nghĩa là nhẫn đôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcペアリング
Romajipearingu
Từ loạidanh từ
ペアリング
pearingu

nhẫn đôi

  1. 1danh từ nhẫn đôicouple's ring; couple rings

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.