Từ vựng ペアリング (pearingu) nghĩa là gì? ペアリング trong tiếng Nhật nghĩa là nhẫn đôi. Thông tin tra cứuCách đọcペアリングRomajipearinguTừ loạidanh từ ペアリングペアリングpearingunhẫn đôi1danh từ nhẫn đôicouple's ring; couple rings