Từ vựng

ベール (beeru) nghĩa là gì?

ベール trong tiếng Nhật nghĩa là mạng che mặt, tấm màn bí ẩn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcベール
Romajibeeru
Từ loạidanh từ
ベール
beeru

mạng che mặt, tấm màn bí ẩn

  1. 1danh từ mạng che mặt, tấm màn bí ẩnveil

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.