Từ vựng

ベータ (beeta) nghĩa là gì?

ベータ trong tiếng Nhật nghĩa là beta.

Thông tin tra cứu
Cách đọcベータ
Romajibeeta
Từ loạidanh từ
ベータ
beeta

beta

  1. 1danh từ betabeta

Còn viết: Β、β

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.