Từ vựng
ベーコン (beekon) nghĩa là gì?
ベーコン trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) thịt xông khói.
| Cách đọc | ベーコン |
|---|---|
| Romaji | beekon |
| Từ loại | danh từ |
ベーコンベーコン
beekon
(ẩm thực) thịt xông khói
- 1danh từ (ẩm thực) thịt xông khóibacon
Từ vựng
ベーコン trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) thịt xông khói.
| Cách đọc | ベーコン |
|---|---|
| Romaji | beekon |
| Từ loại | danh từ |
(ẩm thực) thịt xông khói