Từ vựng

ベーカリー (beekarii) nghĩa là gì?

ベーカリー trong tiếng Nhật nghĩa là tiệm bánh, cửa hàng bánh ngọt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcベーカリー
Romajibeekarii
Từ loạidanh từ
ベーカリー
beekarii

tiệm bánh, cửa hàng bánh ngọt

  1. 1danh từ tiệm bánh, cửa hàng bánh ngọtbakery; pastry shop

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.