Từ vựng
ベーカリー (beekarii) nghĩa là gì?
ベーカリー trong tiếng Nhật nghĩa là tiệm bánh, cửa hàng bánh ngọt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ベーカリー |
|---|
| Romaji | beekarii |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ベーカリーベーカリー
beekarii
tiệm bánh, cửa hàng bánh ngọt
- 1danh từ tiệm bánh, cửa hàng bánh ngọtbakery; pastry shop