Từ vựng
ベンジン (benjin) nghĩa là gì?
ベンジン trong tiếng Nhật nghĩa là xăng, xăng thơm tẩy vết bẩn.
| Cách đọc | ベンジン |
|---|---|
| Romaji | benjin |
| Từ loại | danh từ |
ベンジンベンジン
benjin
xăng, xăng thơm tẩy vết bẩn
- 1danh từ xăng, xăng thơm tẩy vết bẩngasoline; petrol
Từ vựng
ベンジン trong tiếng Nhật nghĩa là xăng, xăng thơm tẩy vết bẩn.
| Cách đọc | ベンジン |
|---|---|
| Romaji | benjin |
| Từ loại | danh từ |
xăng, xăng thơm tẩy vết bẩn