Từ vựng
ベロ (bero) nghĩa là gì?
ベロ trong tiếng Nhật nghĩa là (thông tục) cái lưỡi; lưỡi gà của giày, nắp phong bì.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ベロ |
|---|
| Romaji | bero |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ベロベロ
bero
(thông tục) cái lưỡi; lưỡi gà của giày, nắp phong bì
- 1danh từ (thông tục) cái lưỡitongue
- 2danh từ lưỡi gà của giày, nắp phong bìtongue (of a shoe); seal flap (of an envelope)