Từ vựng

ベロ (bero) nghĩa là gì?

ベロ trong tiếng Nhật nghĩa là (thông tục) cái lưỡi; lưỡi gà của giày, nắp phong bì.

Thông tin tra cứu
Cách đọcベロ
Romajibero
Từ loạidanh từ
ベロ
bero

(thông tục) cái lưỡi; lưỡi gà của giày, nắp phong bì

  1. 1danh từ (thông tục) cái lưỡitongue
  2. 2danh từ lưỡi gà của giày, nắp phong bìtongue (of a shoe); seal flap (of an envelope)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.