Từ vựng ベルモット (berumotto) nghĩa là gì? ベルモット trong tiếng Nhật nghĩa là rượu vermouth. Thông tin tra cứuCách đọcベルモットRomajiberumottoTừ loạidanh từ ベルモットベルモットberumottorượu vermouth1danh từ rượu vermouthvermouth