ベルマーク trong tiếng Nhật nghĩa là tem tích điểm Bellmark trên bao bì để đổi đồ dùng học tập.
Thông tin tra cứu
Cách đọc
ベルマーク
Romaji
berumaaku
Từ loại
danh từ
ベルマークベルマーク
berumaaku
tem tích điểm Bellmark trên bao bì để đổi đồ dùng học tập
1danh từtem tích điểm Bellmark trên bao bì để đổi đồ dùng học tậpBellmark; Bell Mark; tokens collected from product packaging and exchanged for school supplies