Từ vựng
ベルトコンベア (berutokonbea) nghĩa là gì?
ベルトコンベア trong tiếng Nhật nghĩa là băng chuyền.
| Cách đọc | ベルトコンベア |
|---|---|
| Romaji | berutokonbea |
| Từ loại | danh từ |
ベルトコンベアベルトコンベア
berutokonbea
băng chuyền
- 1danh từ băng chuyềnconveyor belt; belt conveyor
Từ vựng
ベルトコンベア trong tiếng Nhật nghĩa là băng chuyền.
| Cách đọc | ベルトコンベア |
|---|---|
| Romaji | berutokonbea |
| Từ loại | danh từ |
băng chuyền