Từ vựng

ベルトコンベア (berutokonbea) nghĩa là gì?

ベルトコンベア trong tiếng Nhật nghĩa là băng chuyền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcベルトコンベア
Romajiberutokonbea
Từ loạidanh từ
ベルトコンベア
berutokonbea

băng chuyền

  1. 1danh từ băng chuyềnconveyor belt; belt conveyor

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.