Từ vựng

ベランダ (beranda) nghĩa là gì?

ベランダ trong tiếng Nhật nghĩa là ban công; hiên nhà có mái che.

Thông tin tra cứu
Cách đọcベランダ
Romajiberanda
Từ loạidanh từ
ベランダ
beranda

ban công; hiên nhà có mái che

  1. 1danh từ ban côngbalcony
  2. 2danh từ hiên nhà có mái cheveranda; verandah; porch

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.