Từ vựng

ベビーシッター (bebiishittaa) nghĩa là gì?

ベビーシッター trong tiếng Nhật nghĩa là người trông trẻ thuê.

Thông tin tra cứu
Cách đọcベビーシッター
Romajibebiishittaa
Từ loạidanh từ
ベビーシッター
bebiishittaa

người trông trẻ thuê

  1. 1danh từ người trông trẻ thuêbabysitter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.