Từ vựng
ベビーカー (bebiikaa) nghĩa là gì?
ベビーカー trong tiếng Nhật nghĩa là xe đẩy em bé, nôi đẩy trẻ nhỏ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ベビーカー |
|---|
| Romaji | bebiikaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ベビーカーベビーカー
bebiikaa
xe đẩy em bé, nôi đẩy trẻ nhỏ
- 1danh từ xe đẩy em bé, nôi đẩy trẻ nhỏstroller; buggy; pushchair