Từ vựng

ベネフィット (benefyitto) nghĩa là gì?

ベネフィット trong tiếng Nhật nghĩa là lợi ích, phúc lợi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcベネフィット
Romajibenefyitto
Từ loạidanh từ
ベネフィット
benefyitto

lợi ích, phúc lợi

  1. 1danh từ lợi ích, phúc lợibenefit

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.