Từ vựng

ベニヤ (beniya) nghĩa là gì?

ベニヤ trong tiếng Nhật nghĩa là lớp gỗ mỏng dán mặt; gỗ dán, ván ép.

Thông tin tra cứu
Cách đọcベニヤ
Romajibeniya
Từ loạidanh từ
ベニヤ
beniya

lớp gỗ mỏng dán mặt; gỗ dán, ván ép

  1. 1danh từ lớp gỗ mỏng dán mặtveneer
  2. 2danh từ gỗ dán, ván épplywood

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.