Từ vựng
ベドウィン (bedouin) nghĩa là gì?
ベドウィン trong tiếng Nhật nghĩa là người du mục Bedouin.
| Cách đọc | ベドウィン |
|---|---|
| Romaji | bedouin |
| Từ loại | danh từ |
ベドウィンベドウィン
bedouin
người du mục Bedouin
- 1danh từ người du mục BedouinBedouin
Từ vựng
ベドウィン trong tiếng Nhật nghĩa là người du mục Bedouin.
| Cách đọc | ベドウィン |
|---|---|
| Romaji | bedouin |
| Từ loại | danh từ |
người du mục Bedouin