Từ vựng

ベドウィン (bedouin) nghĩa là gì?

ベドウィン trong tiếng Nhật nghĩa là người du mục Bedouin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcベドウィン
Romajibedouin
Từ loạidanh từ
ベドウィン
bedouin

người du mục Bedouin

  1. 1danh từ người du mục BedouinBedouin

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.