Từ vựng
ベタ (beta) nghĩa là gì?
ベタ trong tiếng Nhật nghĩa là cá chọi Xiêm, loài cá cảnh betta.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ベタ |
|---|
| Romaji | beta |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ベタベタ
beta
cá chọi Xiêm, loài cá cảnh betta
- 1danh từ cá chọi Xiêm, loài cá cảnh bettabetta (esp. the Siamese fighting fish, Betta splendens)